Bóng chuyền · Đồng đội · Vòng bảng + loại trực tiếp
Đồng đội nam
Đồng đội nam thi đấu theo thể thức vòng bảng + loại trực tiếp, Bo3, mỗi ván 25 điểm (set 3: 15 điểm), cách biệt 2, không trần. Chung kết: Bo5 · 25 điểm, set 5: 15. Thắng 3 điểm, thua 0. Xét hạng khi bằng điểm: số trận thắng, điểm, tỷ số set (set thắng ÷ set thua), tỷ số điểm (điểm ghi ÷ điểm thua), điểm đối đầu, tổng điểm ghi, hiệu số điểm đối đầu.
Chờ kết quả chung cuộc
Thứ hạng & giải thưởng
Tổng giải thưởng7.200.000đ
Á quân
Chờ xác định1.500.000đ · Huy chương bạc
Vô địch
Chờ xác định3.000.000đ · Cúp + huy chương vàng
Hạng ba
Chờ xác định1.000.000đ · Huy chương đồng
Hạng tư700.000đ
Chờ xác định
VĐV triển vọngCá nhân · 500.000đ · Kỷ niệm chương
Chờ xác định
VĐV lớn tuổi nhấtCá nhân · 500.000đ · Quà lưu niệm
Chờ xác định
Bảng A
| # | Đội | Tr | T | B | Set | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội Thử 10Đội Thử 10 | 1 | 1 | 0 | 2–0 | 3 |
| 2 | Đội Thử 9Đội Thử 9 | 1 | 1 | 0 | 2–1 | 2 |
| 3 | Đội Thử 20Đội Thử 20 | 1 | 0 | 1 | 1–2 | 1 |
| 4 | Đội Thử 19Đội Thử 19 | 1 | 0 | 1 | 0–2 | 0 |
| 5 | Đội Thử 17Đội Thử 17 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
Bảng B
| # | Đội | Tr | T | B | Set | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1= | Đội Thử 14Đội Thử 14 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 22Đội Thử 22 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 21Đội Thử 21 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Bóng chuyền Liên MinhBóng chuyền Liên Minh | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 18Đội Thử 18 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
Bảng C
| # | Đội | Tr | T | B | Set | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1= | Đội Thử 15Đội Thử 15 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 11Đội Thử 11 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 16Đội Thử 16 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Bóng chuyền Xóm ChùaBóng chuyền Xóm Chùa | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
Bảng D
| # | Đội | Tr | T | B | Set | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1= | Bóng chuyền Đoàn KếtBóng chuyền Đoàn Kết | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 12Đội Thử 12 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Bóng chuyền Đồng TiếnBóng chuyền Đồng Tiến | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Bóng chuyền Thôn BắcBóng chuyền Thôn Bắc | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
Bảng E
| # | Đội | Tr | T | B | Set | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1= | Bóng chuyền Tân LậpBóng chuyền Tân Lập | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Bóng chuyền Thôn ĐôngBóng chuyền Thôn Đông | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Đội Thử 13Đội Thử 13 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 1= | Bóng chuyền Bến ĐòBóng chuyền Bến Đò | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
Các đội hạng 3
| # | Đội | Tr | T | B | Set | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội Thử 20Bảng A | 1 | 0 | 1 | 1–2 | 1 |
| 2= | Đội Thử 21Bảng B | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 2= | Bóng chuyền Đồng TiếnBảng D | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 2= | Đội Thử 13Bảng E | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
| 2= | Đội Thử 16Bảng C | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 |
Sơ đồ nhánh
Bảng A2/10 trận · 5 đội · 2 đội đi tiếp
Lượt 1
Đội Thử 102
Đội Thử 190
Sân 1Xong
07:00 · T5 15/10/2026
Đội Thử 92
Đội Thử 201
Sân 2Xong
07:00 · T5 15/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 17
Lượt 2
Đội Thử 19–
Đội Thử 17–
Sân 1Chờ
16:00 · T7 17/10/2026
Đội Thử 9–
Đội Thử 10–
Sân 2Chờ
16:00 · T7 17/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 20
Lượt 3
Đội Thử 17–
Đội Thử 20–
Sân 1Chờ
07:00 · T3 20/10/2026
Đội Thử 19–
Đội Thử 9–
Sân 2Chờ
07:00 · T3 20/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 10
Lượt 4
Đội Thử 9–
Đội Thử 17–
Sân 1Chờ
16:00 · T5 22/10/2026
Đội Thử 10–
Đội Thử 20–
Sân 2Chờ
16:00 · T5 22/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 19
Lượt 5
Đội Thử 17–
Đội Thử 10–
Sân 1Chờ
16:00 · T6 23/10/2026
Đội Thử 20–
Đội Thử 19–
Sân 2Chờ
16:00 · T6 23/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 9
Xếp hạng tạm
Bảng A2/10 trận
- 1Đội Thử 103
- 2Đội Thử 92
- 3Đội Thử 201
- 4Đội Thử 190
- 5Đội Thử 170
Hạng 1 → Tứ kết 1Hạng 2 → Vòng 1 · trận 8
Bảng B0/10 trận · 5 đội · 2 đội đi tiếp
Lượt 1
Đội Thử 18–
Đội Thử 22–
Sân 1Chờ
16:00 · T5 15/10/2026
Bóng chuyền Liên Minh–
Đội Thử 21–
Sân 2Chờ
16:00 · T5 15/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 14
Lượt 2
Đội Thử 22–
Đội Thử 14–
Sân 1Chờ
07:00 · CN 18/10/2026
Bóng chuyền Liên Minh–
Đội Thử 18–
Sân 2Chờ
07:00 · CN 18/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 21
Lượt 3
Đội Thử 14–
Đội Thử 21–
Sân 1Chờ
16:00 · T3 20/10/2026
Đội Thử 22–
Bóng chuyền Liên Minh–
Sân 2Chờ
16:00 · T3 20/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 18
Lượt 4
Bóng chuyền Liên Minh–
Đội Thử 14–
Sân 1Chờ
07:00 · T6 23/10/2026
Đội Thử 18–
Đội Thử 21–
Sân 2Chờ
07:00 · T6 23/10/2026
Nghỉ: Đội Thử 22
Lượt 5
Đội Thử 14–
Đội Thử 18–
Sân 1Chờ
07:00 · T7 24/10/2026
Đội Thử 21–
Đội Thử 22–
Sân 2Chờ
07:00 · T7 24/10/2026
Nghỉ: Bóng chuyền Liên Minh
Xếp hạng tạm
Bảng B0/10 trận
- B1Đội Thử 14
- B2Đội Thử 18
- B3Bóng chuyền Liên Minh
- B4Đội Thử 21
- B5Đội Thử 22
Hạng 1 → Tứ kết 3Hạng 2 → Vòng 1 · trận 6
Bảng C0/6 trận · 4 đội · 2 đội đi tiếp
Lượt 1
Đội Thử 11–
Đội Thử 15–
Sân 1Chờ
07:00 · T6 16/10/2026
Bóng chuyền Xóm Chùa–
Đội Thử 16–
Sân 2Chờ
07:00 · T6 16/10/2026
Lượt 2
Đội Thử 16–
Đội Thử 11–
Sân 1Chờ
16:00 · CN 18/10/2026
Bóng chuyền Xóm Chùa–
Đội Thử 15–
Sân 2Chờ
16:00 · CN 18/10/2026
Lượt 3
Đội Thử 11–
Bóng chuyền Xóm Chùa–
Sân 1Chờ
07:00 · T4 21/10/2026
Đội Thử 16–
Đội Thử 15–
Sân 2Chờ
07:00 · T4 21/10/2026
Xếp hạng tạm
Bảng C0/6 trận
- C1Đội Thử 11
- C2Bóng chuyền Xóm Chùa
- C3Đội Thử 16
- C4Đội Thử 15
Hạng 1 → Vòng 1 · trận 7Hạng 2 → Vòng 1 · trận 2
Bảng D0/6 trận · 4 đội · 2 đội đi tiếp
Lượt 1
Đội Thử 12–
Bóng chuyền Đoàn Kết–
Sân 1Chờ
16:00 · T6 16/10/2026
Bóng chuyền Thôn Bắc–
Bóng chuyền Đồng Tiến–
Sân 2Chờ
16:00 · T6 16/10/2026
Lượt 2
Bóng chuyền Đồng Tiến–
Đội Thử 12–
Sân 1Chờ
07:00 · T2 19/10/2026
Bóng chuyền Thôn Bắc–
Bóng chuyền Đoàn Kết–
Sân 2Chờ
07:00 · T2 19/10/2026
Lượt 3
Đội Thử 12–
Bóng chuyền Thôn Bắc–
Sân 1Chờ
16:00 · T4 21/10/2026
Bóng chuyền Đồng Tiến–
Bóng chuyền Đoàn Kết–
Sân 2Chờ
16:00 · T4 21/10/2026
Xếp hạng tạm
Bảng D0/6 trận
- D1Đội Thử 12
- D2Bóng chuyền Thôn Bắc
- D3Bóng chuyền Đồng Tiến
- D4Bóng chuyền Đoàn Kết
Hạng 1 → Vòng 1 · trận 3Hạng 2 → Vòng 1 · trận 2
Bảng E0/6 trận · 4 đội · 2 đội đi tiếp
Lượt 1
Bóng chuyền Bến Đò–
Bóng chuyền Thôn Đông–
Sân 1Chờ
07:00 · T7 17/10/2026
Đội Thử 13–
Bóng chuyền Tân Lập–
Sân 2Chờ
07:00 · T7 17/10/2026
Lượt 2
Bóng chuyền Tân Lập–
Bóng chuyền Bến Đò–
Sân 1Chờ
16:00 · T2 19/10/2026
Đội Thử 13–
Bóng chuyền Thôn Đông–
Sân 2Chờ
16:00 · T2 19/10/2026
Lượt 3
Bóng chuyền Bến Đò–
Đội Thử 13–
Sân 1Chờ
07:00 · T5 22/10/2026
Bóng chuyền Tân Lập–
Bóng chuyền Thôn Đông–
Sân 2Chờ
07:00 · T5 22/10/2026
Xếp hạng tạm
Bảng E0/6 trận
- E1Bóng chuyền Bến Đò
- E2Đội Thử 13
- E3Bóng chuyền Tân Lập
- E4Bóng chuyền Thôn Đông
Hạng 1 → Vòng 1 · trận 4Hạng 2 → Vòng 1 · trận 6
Trận vòng bảng
Danh sách tham gia
Bóng chuyền Bến ĐòDương Đình Nam · Lý Minh Quân · Hoàng Văn Thịnh · Võ Minh Long · Võ Trọng Thịnh · Đinh Quang Việt · Võ Xuân Long · Hoàng Minh Vũ · Phạm Đình Thắng · Nguyễn Quang Sơn · Bóng chuyền Bến Đò
Bóng chuyền Liên MinhĐinh Đức An · Thái Trọng Vinh · Võ Mạnh Nam · Võ Công Vũ · Hoàng Văn Dũng · Võ Công An · Trương Quang Cường · Phạm Đình Phúc · Đỗ Minh Hải · Nguyễn Hoàng Sơn · Bóng chuyền Liên Minh
Bóng chuyền Thôn BắcLý Hữu Tài · Phạm Trọng Quân · Bùi Quang Hùng · Đỗ Xuân Dũng · Đặng Văn Nam · Nguyễn Tiến Hiếu · Đinh Mạnh Tuấn · Võ Công Kiên · Ngô Mạnh An · Hồ Hoàng Tuấn · Bóng chuyền Thôn Bắc
Bóng chuyền Thôn ĐôngNgô Đức Thịnh · Trương Văn An · Thái Hoàng Hiếu · Bùi Thành Vinh · Trương Anh Toàn · Thái Tiến Lực · Nguyễn Xuân Quân · Hồ Anh Huy · Hồ Công Hùng · Trần Minh Bình · Bóng chuyền Thôn Đông
Bóng chuyền Tân LậpPhan Xuân Lực · Bùi Quang Kiên · Dương Hữu Long · Phan Xuân Thắng · Cao Trọng Nam · Cao Xuân Khoa · Cao Quang Trung · Hoàng Công Nam · Cao Mạnh Kiên · Lý Đình Duy · Bóng chuyền Tân Lập
Bóng chuyền Xóm ChùaLê Trọng Dũng · Cao Hoàng Long · Dương Xuân Trung · Phạm Hoàng Tài · Đỗ Tiến Long · Đặng Công An · Trần Minh Nam · Phan Hoàng Tài · Hoàng Công Dũng · Hồ Mạnh Nam · Bóng chuyền Xóm Chùa
Bóng chuyền Đoàn KếtĐinh Đức Hùng · Lý Xuân Khang · Dương Công Tài · Đinh Văn Khang · Đỗ Trọng Phong · Lý Quang Vũ · Đỗ Hoàng Hải · Lý Thành Tài · Ngô Văn Vũ · Bùi Hữu Hiếu · Bóng chuyền Đoàn Kết
Bóng chuyền Đồng TiếnHồ Mạnh Toàn · Đặng Mạnh Quân · Trần Trọng Lực · Ngô Mạnh Toàn · Hồ Công Trung · Bùi Đức Vinh · Hồ Xuân Quân · Cao Mạnh Phúc · Trương Công Toàn · Ngô Thành Hải · Bóng chuyền Đồng Tiến
Đội Thử 10Cao Thành Vũ · Trần Anh Hải · Lê Quang Trung · Phan Đình Đạt · Lê Đình Vinh · Trần Tiến Huy · Bùi Đức Kiên · Lê Hoàng Trung · Cao Mạnh Việt · Ngô Công Toàn · Đội Thử 10
Đội Thử 11Trần Tiến Tài · Bùi Thành Kiên · Ngô Văn Vinh · Võ Xuân Nghĩa · Nguyễn Văn Việt · Cao Hữu Lực · Ngô Công Hải · Võ Trọng Huy · Đặng Mạnh Huy · Nguyễn Hữu Duy · Đội Thử 11
Đội Thử 12Bùi Trọng Thắng · Ngô Đức Kiên · Ngô Hoàng Trung · Lý Trọng Long · Trương Mạnh Lực · Dương Đức Cường · Hồ Văn Hải · Dương Anh Dũng · Ngô Anh Bình · Trương Trọng Nam · Đội Thử 12
Đội Thử 13Hoàng Thành Trung · Phạm Đình Khoa · Hoàng Minh An · Lê Công Trung · Bùi Mạnh Quân · Trần Anh Nghĩa · Lý Trọng Tuấn · Trương Mạnh Quân · Phạm Thành Khang · Hồ Tiến Đạt · Đội Thử 13
Đội Thử 14Đỗ Công Dũng · Thái Tiến Hùng · Thái Thành Phúc · Phạm Anh Trung · Dương Đình Khang · Trương Mạnh Duy · Đỗ Hoàng Khang · Hoàng Hoàng Tuấn · Phan Thành Hùng · Hồ Anh Khang · Đội Thử 14
Đội Thử 15Hoàng Thành Huy · Trần Quang Thịnh · Lê Hoàng Cường · Thái Anh Duy · Cao Xuân Tuấn · Nguyễn Xuân Phong · Hoàng Công Hùng · Hồ Trọng Quân · Đặng Tiến Kiên · Lê Minh Thịnh · Đội Thử 15
Đội Thử 16Đặng Hữu Tài · Đỗ Minh Tuấn · Đỗ Thành Vũ · Lê Hữu Khoa · Phạm Quang Vũ · Võ Mạnh Khoa · Đỗ Đức Trung · Võ Văn Duy · Phạm Xuân Khang · Bùi Anh Nam · Đội Thử 16
Đội Thử 17Trần Đình Duy · Trần Hữu Vũ · Võ Thành Hải · Phan Hữu Vũ · Phạm Trọng Tài · Phan Hoàng Phúc · Hồ Hoàng Khoa · Đặng Tiến Long · Võ Thành Sơn · Nguyễn Minh Vinh · Đội Thử 17
Đội Thử 18Cao Hoàng Nghĩa · Nguyễn Quang Tài · Đỗ Trọng Khang · Bùi Trọng Sơn · Trần Hữu Tài · Lê Mạnh Khang · Hồ Văn Nghĩa · Thái Quang Thắng · Võ Xuân Hiếu · Đinh Minh Tuấn · Đội Thử 18
Đội Thử 19Hồ Tiến Bình · Cao Quang Thịnh · Trần Thành Quân · Nguyễn Trọng Cường · Lý Thành Sơn · Võ Quang Khoa · Võ Mạnh Đạt · Võ Thành Toàn · Đỗ Minh Phúc · Trương Anh Quân · Đội Thử 19
Đội Thử 20Phạm Hữu Thắng · Hoàng Hoàng Bình · Hồ Hoàng Hải · Đặng Thành Sơn · Bùi Đức Duy · Trương Văn Cường · Đinh Trọng Trung · Phạm Trọng Thắng · Cao Đức Quân · Cao Mạnh Nghĩa · Đội Thử 20
Đội Thử 21Thái Văn Hùng · Phan Tiến Phong · Phan Đình Vinh · Võ Xuân Việt · Trần Công Long · Đỗ Xuân Quân · Trần Tiến Lực · Nguyễn Văn Hiếu · Đỗ Anh Tuấn · Nguyễn Xuân Huy · Đội Thử 21
Đội Thử 22Phan Thành Thắng · Nguyễn Công Việt · Trương Đức Toàn · Phạm Tiến Khoa · Cao Thành Tuấn · Bùi Tiến Bình · Cao Hoàng Hùng · Thái Quang Đạt · Nguyễn Tiến Vũ · Cao Hoàng Hải · Đội Thử 22
Đội Thử 9Phan Văn Tuấn · Trương Công Phúc · Ngô Minh Khang · Phan Trọng Đạt · Trương Mạnh Hải · Đỗ Hữu Hùng · Phan Đức Long · Phạm Công Phúc · Cao Xuân Việt · Trần Hoàng Thắng · Đội Thử 9